Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 522 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45) - Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 523 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 524 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Bù Gia Mập | Giáp ranh xã Đak Ơ - Giáp ranh tỉnh Đăk Nông | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 525 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Đắk Ơ | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 526 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đắk Ơ | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 527 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ - Xã Đắk Ơ | Các tuyến đường nội bộ còn lại - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 528 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ - Xã Đắk Ơ | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 529 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ - Xã Đắk Ơ | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) - | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 | 864.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 530 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đăk Ơ 14 - Xã Đắk Ơ | Giáp đường ĐT 741 - Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 531 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) - Xã Đắk Ơ | Giáp đường ĐT 741 - Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 532 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 01 (Đường thôn 9 - thôn 3) - Xã Đắk Ơ | Ngã ba thôn 3 - Giáp đường tuần tra biên giới | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 533 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 01 (Đường thôn 9 - thôn 3) - Xã Đắk Ơ | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba thôn 3 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 534 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 - Giáp đường tuần tra biên giới | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 535 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vào trung tâm Bình Đức 1 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba nhà bà Thái Thị Hướng (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36) - Giáp trung tâm Bình Đức 1 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 536 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 2 Bình Đức 1 (mới) - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 537 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 2 (Bình Đức 1 cũ) - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 538 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường sau khu tái định cư - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 539 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Xóm Mới nối 19/5 - Xã Đức Hạnh | Giáp Đường Xóm Mới - Giáp đường 19/5 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 540 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi Xóm Chài - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |