Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai - Xã Đức Hạnh | Giáp đường thôn 19/5 - Cầu 19/5 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 502 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 - Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 503 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Tiếp giáp đường trung tâm xã - Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 504 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 - Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa à Đức Hạnh) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 505 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba thôn Phước Sơn (giáp đường trung tâm xã) - Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 506 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 - Ngã tư Quốc tế (ranh xã Phú Văn) | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 507 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35, thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 - Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 508 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35 đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 | 414.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 509 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba chốt số 6 - Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 510 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Bù Gia Mập | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 511 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Bù Gia Mập | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 512 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ trong Khu dân cư định canh, định cư cho đồng bào dân tộc thiểu số tại thôn Đăk Á - Xã Bù Gia Mập | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 513 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa đi thôn Đăk Á - Xã Bù Gia Mập | Từ ngã ba cây xăng Hoàng Duyên (hết ranh thửa đất số 440, tờ bản đồ số 39) - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 42 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 514 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Cầu Sắt - Xã Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 515 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên - Xã Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Suối Đăk Côn | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 516 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Công Mùi (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 44) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 517 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) - Hết ranh đất nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 518 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 519 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập - Hết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 520 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) - Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |