Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 122 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 123 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) - Đường An Lương | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 124 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba Sơn Hà - Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 125 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba Sơn Hà | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 126 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) - Suối Tà Niên | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 127 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 128 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 - Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 129 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 - Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 130 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 131 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba xưởng mộc ông Hùng - Ngã ba Hoa Thuận | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 132 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã ba xưởng mộc ông Hùng | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 133 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở đô thị |
| 134 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N7 (Khu trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 680.000 | Đất ở đô thị |
| 135 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N1 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D1 | 1.920.000 | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 136 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi ào thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 334, tờ bản đồ số 63 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 137 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi ào thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 334, tờ bản đồ số 63 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 138 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36) - Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 139 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 140 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |