Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) - Giáp ranh xã Tân Hưng | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 252.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 522 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Giáp ranh Đồng Xoài - Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 45) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 523 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 524 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 525 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 526 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã (đường Đồng Tâm - Thuận Lợi) ngoài phạm vi 500 m - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 527 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã (đường Đồng Tâm - Thuận Lợi) trong phạm vi 500 m - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 528 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lam Sơn - Tân Phước - Xã Đồng Tâm | Đường ĐT 753B (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 86) - Giáp ranh xã Tân Phước (hết thửa đất số 261, tờ bản đồ số 8) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 529 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm hành chính xã Đồng Tâm - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 530 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường Quốc lộ 14 phạm vi 200 m - Xã Đồng Tâm | Toàn tuyến - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 531 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753B - Xã Đồng Tâm | Giáp ranh thửa đất số 169, tờ bản đồ số 19 của ông Vương Văn Bạc (giáp đường) - Giáp ranh xã Tân Phước (giáp xã Nghĩa Trung huyện Bù Đăng) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 532 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753B - Xã Đồng Tâm | Giáp ranh xã Nghĩa Trung - huyện Bù Đăng - Hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 19 của ông Vương Văn Bạc (giáp đường) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 533 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Hết ranh Nhà văn hóa ấp 5 (hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Nghĩa Trung - huyện Bù Đăng | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 | 342.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 534 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Hết ranh trường Tiểu học Đồng Tâm (thửa đất số 298, tờ bản đồ số 61) - Hết ranh Nhà văn hóa ấp 5 (Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 18) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 535 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Đường bê tông vào đội 5, ấp 4 (thửa đất số 238, tờ bản đồ số 73) - Hết ranh Nhà văn hóa ấp 5 (Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 18) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 536 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Giáp ranh xã Đồng Tiến - Hết ranh trường Tiểu học Đồng Tâm (thửa đất số 298, tờ bản đồ số 61) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 537 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Giáp ranh xã Đồng Tiến - Đường bê tông vào đội 5, ấp 4 (thửa đất số 238, tờ bản đồ số 73) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 538 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 539 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 540 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |