Trang chủ page 31
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 51) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 602 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 33 (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 51) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 603 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh thị trấn Tân Phú - Hết ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 604 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 605 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 606 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 607 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Tân Lập | Toàn tuyến - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 608 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Ngọc Thảo - Xã Tân Lập | Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ới đường giao thông nông thôn - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 609 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) - Giáp ranh tỉnh Bình Dương | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 610 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 611 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 612 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 613 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 614 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 615 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 616 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 617 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài - Xã Tân Tiến | Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 - Giáp ranh xã Tân Lập | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 618 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 4 - Xã Tân Tiến | Thửa đất số 47, 24, tờ bản đồ số 20 - Thửa đất số 35, 36, tờ bản đồ số 20 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 619 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Cầu Suối Rạt (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Hòa (hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 29) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 620 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Đất Ban quản lý khu kinh tế tỉnh quản lý (giáp ranh thị trấn Tân Phú) - Cầu Suối Rạt (hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 16) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |