Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 210, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 331 à thửa đất số 365 thuộc tờ bản đồ số 11 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 522 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Phía Đông: Đường bê tông hết ranh Trường tiểu học Minh Tâm - Hết thửa đất số 331 à thửa đất số 365 thuộc tờ bản đồ số 11 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 523 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Ngã 3 giao đường ĐT 752 ới đường ĐH 246 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 211,tờ bản đồ số 11 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 524 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Ngã 3 giao đường ĐT 752 ới đường ĐH 246 - Phía Đông: Đường bê tông hết ranh trường tiểu học Minh Tâm | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 525 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Giao ĐT752 (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 30) - Trại giam Tống Lê Chân (K4) (Hết tuyến) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 526 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giao ĐT752 (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 13) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 527 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giáp ranh xã An Phú | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 528 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Đường ĐT 752 (Ngã ba Hòa Đào) - Ngã tư nhà máy xi măng | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 529 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Phía Nam: Đến hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 11 - Giáp sông Sài Gòn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 530 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Phía Bắc: Đến hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11 - Giáp sông Sài Gòn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 531 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 - Phía Nam: Đến hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 11 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 532 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 - Phía Bắc: Đến hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 533 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Giáp ranh phường Hưng Chiến, Thị xã Bình Long - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 534 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Minh Đức | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 535 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Minh Đức | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 536 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 27 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 10 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 537 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Đến giáp ranh thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 538 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 34 à đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 35) - Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 9 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 539 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Suối (Đến hết thửa đất số 133 à thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 35) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 540 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1B - Xã Minh Đức | Ngã ba bên hông nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 73, tờ bản đồ số 28) - Giáp đất nông trường Bình Minh (Đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 21) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |