Trang chủ page 326
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6501 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Giáp ranh UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6502 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã tư giáp Đường ĐT 741 - Hết ranh UBND xã Phú Riềng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6503 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Giáp ranh xã Bù Nho | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6504 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng Thị xã Phước Long - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6505 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bù Nho | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6506 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Giáp ranh xã Thuận Lợi - huyện Đồng Phú - Đường vào chùa Pháp Tịnh | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6507 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Phú Trung | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6508 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Phú Trung | Toàn tuyến - | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6509 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Phú Riềng - Phú Trung - Phước Tân - Xã Phú Trung | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp ranh xã Phước Tân | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6510 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân - Xã Phú Trung | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp ranh xã Phước Tân | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6511 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường Quốc lộ 14 và ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m - Xã Phú Trung | Toàn tuyến - | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6512 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Phú Trung | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú - Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6513 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Trung | UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng - Giáp ranh giới xã Phú Riềng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6514 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Trung | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 - UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6515 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Trung | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6516 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Sơn | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6517 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Bình Sơn | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6518 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Long Bình - Bình Sơn - Xã Bình Sơn | Hết thửa đất ông Nguyễn Đình Tuấn (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Long Bình (thửa đất số 18, tờ bản đồ số 13 của ông Nhâm Phước Học) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6519 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Long Bình - Bình Sơn - Xã Bình Sơn | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất ông Nguyễn Đình Tuấn (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 15) | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6520 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Long Hưng - Bình Sơn - Xã Bình Sơn | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |