Trang chủ page 328
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6541 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường N4 - Xã Phước Tân | Toàn tuyến - | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6542 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Bù Nho - Phước Tân - Xã Phước Tân | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp ranh xã Bù Nho | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6543 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Bù Nho - Phước Tân - Xã Phước Tân | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho - Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6544 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Bù Nho - Phước Tân - Xã Phước Tân | Đường ĐT 759 - Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6545 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 759 phạm vi 200m - Xã Phước Tân | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6546 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Bến Tre - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 - Đi ào xóm Bến Tre 01km | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6547 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường thôn Đồng Tâm - Xã Phước Tân | Giáp Thôn Bù Tố - Đến Giáp ranh xã Đức Liễu | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6548 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Thửa đất ông Nguyễn Như Vàng (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 55) - Đến Cầu Thác Ba | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6549 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Quỳnh Như (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 54) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6550 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 - Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6551 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 759 - Xã Phước Tân | Nga ba đường N7 - Giáp ranh xã Nghĩa Trung - huyện Bù Đăng | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 252.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6552 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 759 - Xã Phước Tân | Ngã ba Đường vào Nhà ăn hóa thôn Đồng Tiến - Nga ba đường N7 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6553 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 759 - Xã Phước Tân | Giáp ranh xã Phước Tín, thị xã Phước Long - Ngã ba Đường vào Nhà ăn hóa thôn Đồng Tiến | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6554 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Tân | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6555 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã còn lại - Xã Bình Tân | Toàn tuyến - | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6556 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường từ đường ĐT 741 (gần Công ty Cao su Phước Long, huyện Phú Riềng) đến đường ĐT 759 (khu vực Long Điền, Long Phước). - Xã Bình Tân | Đường ĐT 741 - Giáp ranh phường Long Phước, thị xã Phước Long | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6557 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường từ đường ĐT 741 đến đường vòng quanh núi Bà Rá, thị xã Phước Long - Xã Bình Tân | Giáp Đường liên xã Bình Tân - xã Phước Tân - Giáp ranh phường Phước Bình, thị xã Phước Long | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6558 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường từ Trường cấp II-III Long Phú đi xã Bình Tân - Xã Bình Tân | Giáp Đường liên xã Bình Tân - xã Phước Tân - Giáp ranh xã Phước Tân | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6559 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân - Xã Bình Tân | Đường ĐT 741 - Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 | 864.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6560 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200m - Xã Bình Tân | Toàn tuyến - | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |