Trang chủ page 464
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9261 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 5 (đường nhựa) - Xã Tân Lập | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 37 - Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 56 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9262 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 62 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9263 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 38 - Hết thửa đất số 127, tờ bản đồ số 38 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9264 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Bắc) - Hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Nam) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9265 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 30 - Hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 30 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9266 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 31 - Hết thửa đất số 425, tờ bản đồ số 31 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9267 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 23) - Hết thửa đất số 288, tờ bản đồ số 22 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9268 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Tân Lập | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9269 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Ngọc Thảo - Xã Tân Lập | Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ới đường giao thông nông thôn - | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9270 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) - Giáp ranh tỉnh Bình Dương | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9271 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9272 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9273 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9274 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9275 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9276 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9277 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9278 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài - Xã Tân Tiến | Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 - Giáp ranh xã Tân Lập | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9279 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 4 - Xã Tân Tiến | Thửa đất số 47, 24, tờ bản đồ số 20 - Thửa đất số 35, 36, tờ bản đồ số 20 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9280 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Cầu Suối Rạt (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Hòa (hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 29) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |