Trang chủ page 510
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10181 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10182 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10183 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10184 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10185 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10186 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10187 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10188 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10189 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10190 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10191 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào chùa Phước Thiện (đối diện ấp 4 Hưng Phước) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Chùa Phước Thiện (Tờ bản đồ số 07, thửa đất số 101 đến thửa đất số 117) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10192 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 02, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10193 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Điện Ảnh - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Nhà Văn hóa ấp Điện Ảnh (Đập M16) (Tờ bản đồ số 11, thửa đất số 16 đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 12) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10194 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào nhà văn hóa ấp Tân Trạch - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà bà Hương (Tờ bản đồ số 29, thửa đất số 16 đến thửa đất số 76) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10195 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào trường học cũ - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Vòng ra chợ cũ (tờ bản đồ số 25, thửa đất số 47 đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 29) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10196 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 24, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 11, thửa đất số 771 ) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10197 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hưng - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 25, thửa đất số 18 đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 26) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10198 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10199 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10200 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |