Trang chủ page 508
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10141 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10142 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Giáp ranh xã Tân Thành - Ngã ba đường nhựa K2 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10143 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 180.000 | 90.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10144 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10145 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10146 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10147 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10148 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10149 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10150 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10151 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10152 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10153 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông bên cạnh trường mầm non - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10154 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10155 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến - Cầu sắt ấp Tân Hiệp | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10156 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10157 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Suối Bù Đạo | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10158 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10159 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10160 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa C3 - Xã Tân Thành | Ngã 3 đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |