Trang chủ page 509
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10161 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10162 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10163 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10164 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10165 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 94, tờ bản đồ số 24 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10166 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10167 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10168 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10169 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 36, tờ bản đồ số 25 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10170 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10171 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10172 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10173 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10174 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10175 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10176 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10177 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10178 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10179 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10180 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |