Trang chủ page 534
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10661 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 - Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 10662 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | Đất ở nông thôn |
| 10663 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10664 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 - Hết ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở nông thôn |
| 10665 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 10666 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 45 dài 370 m - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 10667 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Cầu 38 (Đức Liễu) - Đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 45 dài 370 m | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 10668 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đức Liễu | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10669 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Xã Đức Liễu | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10670 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường tổ 1 - Xã Đức Liễu | Đầu ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Đối diện Nhà máy tinh bột VeDan | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10671 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường tổ 1 - Xã Đức Liễu | Giáp đường Quốc lộ 14 - Đầu ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10672 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường tổ 3B - Xã Đức Liễu | Bên hông Điện Lực - Giáp Nhà máy tinh bột VeDan | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10673 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông chợ Đức Liễu (2 bên) - Xã Đức Liễu | Toàn tuyến - | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 10674 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đức Liễu | Ngã ba Đường vào tổ 7 thôn 2 - Ranh xã Đức Liễu - Thống Nhất | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10675 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đức Liễu | Ngã ba Sao Bọng - Ngã ba Đường vào tổ 7 thôn 2 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 10676 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Đức Liễu | Ngã ba Đức Liễu - Cầu 38 cũ | 1.250.000 | 625.000 | 500.000 | 375.000 | 250.000 | Đất ở nông thôn |
| 10677 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Đức Liễu | Ngã ba 33 - Ngã ba Đức Liễu | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 10678 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Đức Liễu | Ngã ba 32 - Ngã ba 33 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất ở nông thôn |
| 10679 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 308.000 | Đất ở nông thôn |
| 10680 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |