Trang chủ page 553
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11041 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Sơn | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11042 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã 3 Xe Vàng đi Lòng Hồ - Xã Phước Sơn | Ngã ba Xe Vàng - Hết ranh đất ông Bùi Văn Biển | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11043 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường đi ngã ba Ba Tàu đến Bàu Cá rô - Xã Phước Sơn | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11044 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã 3 bà Hải đi xã Đồng Nai (đường liên xã) - Xã Phước Sơn | Đường ĐT 755 - Ranh xã Đồng Nai | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11045 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Ngã ba đường xã Phước Sơn đi xã Đồng Nai - Giáp ranh xã Đoàn Kết | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 202.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11046 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh Nhà thờ Tin lành Bù Xa thôn 6 - Ngã ba đường xã Phước Sơn đi xã Đồng Nai | 828.000 | 414.000 | 331.200 | 248.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11047 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh ngã ba đường vào Trường THCS Võ Trường Toản - Giáp ranh Nhà thờ Tin lành Bù Xa thôn 6 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11048 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp địa phận thôn 3 đi thôn 4 - Ngã ba Đường vào Trường THCS Võ Trường Toản | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11049 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh nhà văn hóa thôn 2 - Hết địa phận thôn 3 | 828.000 | 414.000 | 331.200 | 248.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11050 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh Công ty Hà Mỵ thôn 1 - Nhà văn hóa thôn 2 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11051 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Ranh giới xã Thống Nhất - Phước Sơn - Hết ranh Công ty Hà Mỵ thôn 1 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11052 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường đất còn lại - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11053 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11054 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 4B - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11055 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 6 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11056 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 4 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11057 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 3 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11058 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 2 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11059 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 1 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11060 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |