Trang chủ page 552
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11021 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11022 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường đất + nhựa nóng - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11023 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11024 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 188, tờ bản đồ số 42 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 47 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11025 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 46 - Thửa đất số 179, tờ bản đồ số 47 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11026 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11027 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11028 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11029 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11030 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11031 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11032 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11033 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11034 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11035 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11036 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đăng Hà | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11037 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Ngã 3 nhà ông Thoại - Cầu Đăng Hà (Giáp ranh Huyện Cát Tiên) | 972.000 | 486.000 | 388.800 | 291.600 | 194.400 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11038 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường - Ngã 3 nhà ông Thoại | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11039 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Cầu số 3 - Hết ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường | 972.000 | 486.000 | 388.800 | 291.600 | 194.400 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11040 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Ranh xã Thống Nhất - Cầu số 3 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |