Trang chủ page 551
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11001 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Trung | Cầu 23 - Hết ranh Trường THCS Nghĩa Trung | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11002 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Trung | Giáp ranh huyện Đồng Phú - Cầu 23 | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11003 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Nghĩa Bình | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11004 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Bình Trung - Bình Tiến - Xã Nghĩa Bình | Nhà ông Biện Văn Hai - Giáp ranh Bình Tiến | 567.000 | 283.500 | 226.800 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11005 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Bình Trung - Bình Tiến - Xã Nghĩa Bình | Ngã ba sân bay - Giáp ranh Bình Tiến | 558.000 | 279.000 | 223.200 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11006 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào nông trường cao su Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Vườn cao su Nghĩa trang Nghĩa Trung | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11007 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào nhà văn hóa thôn Bình Thọ - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Giáp ranh thôn Bình Tiến | 603.000 | 301.500 | 241.200 | 180.900 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11008 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sóc 29 - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Giáp ranh xã Đức Liễu | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11009 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sóc 28 - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Hết tuyến | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11010 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Nghĩa Bình - Thống Nhất - Xã Nghĩa Bình | Ngã 3 Minh Đức - Giáp ranh xã Thống Nhất | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 229.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11011 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Nghĩa Bình - Thống Nhất - Xã Nghĩa Bình | Ranh xã Nghĩa Bình - Đức Liễu - Ngã 3 Minh Đức | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11012 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa Nghĩa Bình - Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Bình | Giáp ranh hết đất ông Nguyễn Tuấn Anh - Giáp ranh xã Nghĩa Trung | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11013 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa Nghĩa Bình - Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc Lộ 14 - Giáp ranh hết đất ông Nguyễn Tuấn Anh | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11014 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Bình | Hết trụ Nông trường cao su - Ranh xã Đức Liễu - Nghĩa Bình | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11015 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Bình | Giáp ranh xã Nghĩa Trung - Nghĩa Bình - Hết trụ Nông trường cao su | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11016 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đăk Nhau | Toàn tuyến - | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11017 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 14 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11018 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 13 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11019 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Đất - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11020 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 34 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |