Trang chủ page 30
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Đông - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 6 - Giáp đường số 23 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 582 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Đông - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Quán Vân Cương - Giáp đường số 6 (phía Đông) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 583 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 46 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 41 | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 584 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 45 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 27 - Hết thửa đất giao nhau đường số 43 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 585 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 44 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 39 - Hết đường quy hoạch (giáp đường số 43) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 586 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 41 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 43 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 587 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 40 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Đường vành đai phía Đông (đường số 8) | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 588 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 39 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường vành đai phía Đông (đường số 8 - hướng ra đường số 45) | 475.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 589 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 39 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường vành đai phía Đông (đường số 8 - hướng ra PCCC) | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 590 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 38 mặt sau lô A3, A8 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường số 8 | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 591 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Cuôr Knia | - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 592 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5 , thôn 6 - Xã Cuôr Knia | - | 43.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 593 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Tân Hòa | - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 594 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 7, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11, thôn 14, thôn 15 - Xã Tân Hòa | - | 43.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 595 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Wer | - | 27.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 596 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn Ea Duất, thôn Ea Kly, thôn Hà Bắc - Xã Ea Wer | - | 33.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 597 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Huar | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 598 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 6, thôn 7, thôn 8, buôn Jang Pông - Xã Ea Huar | - | 32.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 599 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | toàn xã - Xã Krông Na | - | 25.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 600 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 23.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |