Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Mỹ - Bảo Bình | Đoạn qua xã Xuân Mỹ (từ Đường tỉnh 764 - đến hết ranh xã Xuân Mỹ) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 202 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Hoàn Quân - Xuân Mỹ (xã Xuân Mỹ) | từ giáp ranh thị trấn Long Giao - đến Đường tỉnh 764 | 1.600.000 | 800.000 | 700.000 | 600.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 203 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Suối Đục - Cầu Mên | từ Đường tỉnh 773 - đến giáp ranh xã Bình An, huyện Long Thành | 2.000.000 | 1.000.000 | 880.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 204 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường ấp 4 đi ấp 6 | từ đường Lộ 25 - Sông Nhạn - đến Đường tỉnh 773 | 2.000.000 | 1.000.000 | 880.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 205 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường ấp 4 đi ấp 1 | từ đường Sông Nhạn-Dầu Giây - đến đường Lộ 25 - Sông Nhạn | 1.500.000 | 800.000 | 700.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 206 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Trung tâm ấp 1 | từ đường Sông Nhạn - Dầu Giây đi qua Trường Tiểu học Sông Nhạn - đến giáp đường cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây | 1.800.000 | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 207 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường ấp 10 - 11 xã Xuân Tây | từ Đường tỉnh 764 - đến đường Xuân Đông - Xuân Tây | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 208 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường ấp 4 xã Xuân Tây | Đoạn còn lại, từ Đường tỉnh 765 (+1.800 m) - đến đường Chốt Mỹ - Xuân Tây | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 209 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường ấp 4 xã Xuân Tây | Đoạn từ Đường tỉnh 765 (+1.800 m) - | 1.400.000 | 700.000 | 550.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 210 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Lộ 25 - Sông Nhạn | từ chốt bảo vệ cách UBND xã 500m - đến cầu ấp 4 xã Lộ 25 | 960.000 | 480.000 | 420.000 | 330.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 211 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đoạn còn lại, từ mét thứ 500 - đến Quốc lộ 56 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 212 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đoạn từ Đường tỉnh 765B - đến hết mét thứ 500 | 900.000 | 420.000 | 330.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 213 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Bảo - Xuân Tây | Đoạn còn lại, từ ngã ba đường Tân Hạnh đi Nam Hà - đến đường Xuân Phú - Xuân Tây (đoạn thuộc xã Xuân Tây) | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 214 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Bảo - Xuân Tây | Đoạn từ phân hiệu Trường Tiểu học Mỹ Hạnh (+300m) - đến ngã ba đường Tân Hạnh đi Nam Hà | 840.000 | 420.000 | 330.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 215 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Bảo - Xuân Tây | Đoạn từ Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) - đến phân hiệu Trường Tiểu học Mỹ Hạnh (+300m) | 960.000 | 480.000 | 350.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 216 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Đường - Thừa Đức | Đoạn từ giáp chùa Bảo Minh - đến Trường Tiểu học Thừa Đức 1 - phân hiệu Đồi 20 | 900.000 | 450.000 | 350.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 217 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Đường - Thừa Đức | Đoạn từ giáp khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Thừa Đức - đến hết chùa Bảo Minh | 900.000 | 450.000 | 350.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 218 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường Xuân Đường - Thừa Đức | Đoạn từ Đường tỉnh 773 - đến hết khu dân cư liên hữu ấp 3 xã Thừa Đức | 960.000 | 480.000 | 420.000 | 330.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 219 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 đi Cọ Dầu | Đoạn còn lại, từ mét thứ 1.500 - đến ranh giới xã Xuân Đông | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 220 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 đi Cọ Dầu | Đoạn từ Đường tỉnh 765 - đến hết mét 1.500 | 840.000 | 420.000 | 330.000 | 240.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |