| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Lê Chân | Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại mặt bên trái Trung tâm văn hoá huyện Mê Linh - đến ngã ba vào trụ sở UBND huyện Mê Linh | 6.955.000 | 5.285.000 | 4.070.000 | 3.755.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Hồ Đề | Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại mặt bên phải Trung tâm văn hoá huyện - đến ngã ba giao cắt vào trụ sở UBND huyện Mê Linh | 6.955.000 | 5.285.000 | 4.070.000 | 3.755.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Đại Thịnh | - | 8.114.000 | 6.086.000 | 4.747.000 | 4.382.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Bát Nàn | Đoạn từ ngã ba giao cắt DKĐT Mê Linh - đến ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại trụ sở Thanh tra huyện Mê Linh | 6.955.000 | 5.285.000 | 4.070.000 | 3.755.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Thanh Lâm - | 6.182.000 | 4.743.000 | 3.616.000 | 3.339.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Đại Thịnh - | 6.955.000 | 5.285.000 | 4.070.000 | 3.755.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Tiền Phong, Mê Linh - | 8.114.000 | 6.086.000 | 4.747.000 | 4.382.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 đoạn thuộc địa phận thị trấn Chi Đông | - | 6.955.000 | 5.285.000 | 4.070.000 | 3.755.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Võ Văn Kiệt - THỊ TRẤN | - | 10.819.000 | 7.898.000 | 5.550.000 | 4.972.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh - THỊ TRẤN | - | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 11 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Chi Đông - THỊ TRẤN | - | 6.955.000 | 5.285.000 | 4.070.000 | 3.755.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 12 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ tổ dân phố số 1 - đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | 4.637.000 | 3.593.000 | 2.712.000 | 2.546.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 13 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh - | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 14 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt - đến giáp đường 35 | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 15 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 19,5m - | 14.231.000 | 10.673.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 16 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 27,0m - | 16.129.000 | 11.935.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 17 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 33,0m - | 17.394.000 | 12.697.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 18 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu đô thị Long Việt | Mặt cắt đường 24,0m - | 16.129.000 | 11.935.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 19 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu đô thị Minh Giang | Mặt cắt đường 24,0m - | 16.129.000 | 11.935.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 20 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu đô thị Hà Phong | Mặt cắt đường 24,0m - | 14.231.000 | 10.673.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |