Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường Minh Đức - Đại Cường | Đoạn giáp đường 428 - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 2.562.000 | 2.025.000 | 1.642.000 | 1.523.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 22 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang | Đoạn giáp đê Sông Nhuệ - đến giáp địa phận xã Đội Bình | 2.258.000 | 1.784.000 | 1.447.000 | 1.342.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 23 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 424 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Tế Tiêu | 2.478.000 | 1.958.000 | 1.588.000 | 1.473.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 24 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 429A | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 3.011.000 | 2.349.000 | 1.902.000 | 1.762.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 25 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ địa phận xã Viên An - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 2.634.000 | 2.054.000 | 1.663.000 | 1.540.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 26 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ dốc đê xã Cao Thành - đến Đình Ba Thá | 2.352.000 | 1.858.000 | 1.507.000 | 1.398.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 27 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn giáp quốc lộ 21B - đến dốc đê xã Cao Thành | 3.011.000 | 2.349.000 | 1.902.000 | 1.762.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 28 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 426 | Đoạn giáp tỉnh lộ 428 - đến giáp Quốc lộ 21B. | 2.478.000 | 1.958.000 | 1.588.000 | 1.473.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 29 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 425 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Đục Khê. | 2.478.000 | 1.958.000 | 1.588.000 | 1.473.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 30 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 428A | Đoạn giáp địa phận thị trấn - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa. | 3.293.000 | 2.535.000 | 2.049.000 | 1.896.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 31 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Hòa Nam - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa. | 3.091.000 | 2.412.000 | 1.952.000 | 1.809.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 32 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Vân Đình - đến hết địa phận xã Hòa Nam. | 3.961.000 | 3.011.000 | 2.428.000 | 2.244.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 33 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp địa phận Thanh Oai - đến giáp thị trấn Vân Đình. | 3.961.000 | 3.011.000 | 2.428.000 | 2.244.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 34 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang | Đoạn từ đầu cầu bệnh viện - đến hết địa phận thị trấn | 2.484.000 | 1.964.000 | 1.592.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 35 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ | Đoạn từ cống Vân Đình - đến hết địa phận thôn Hoàng Xá | 2.705.000 | 2.109.000 | 1.707.000 | 1.582.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 36 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ | Đoạn từ cống Vân Đình - đến Xí nghiệp gạch | 5.139.000 | 3.906.000 | 3.006.000 | 2.625.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 37 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường Quang Trung | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến trạm điện Vân Đình | 6.492.000 | 4.901.000 | 3.918.000 | 3.497.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 38 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường Hoàng Văn Thụ | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến Đình thôn Vân Đình | 6.492.000 | 4.901.000 | 3.918.000 | 3.497.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 39 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường đê | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến xã Đồng Tiến | 5.139.000 | 3.906.000 | 3.006.000 | 2.625.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 40 | Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | Đường 428 | Đoạn qua thị trấn: Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận thị trấn Vân Đình | 3.961.000 | 3.011.000 | 2.428.000 | 2.244.000 | 0 | Đất TM-DV |