Trang chủ page 87
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6E (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 5 - Trọn đường | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1722 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6D (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 5 - Trọn đường | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1723 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6C (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Đường Số 3C | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1724 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6B (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Trọn đường | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1725 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 5A | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1726 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1727 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 5B (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 8 - Đường Số 8B | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1728 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 5A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 6D - Trọn đường | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1729 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 5 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Trần Hải Phụng - Đường Số 4 | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1730 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 4A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 5 | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1731 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 4 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1732 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 3C (KTĐC 30ha VLB) | Đường Trần Hải Phụng - Đường Số 6B | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1733 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 3A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 8 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1734 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 3 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Trần Hải Phụng - Đường Số 4 | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1735 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | VÕ VĂN VÂN | Ranh Vĩnh Lộc B - ``` | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1736 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | VĨNH LỘC | KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC - TRẦN VĂN GIÀU | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1737 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN HẢI PHỤNG | VĨNH LỘC - VÕ VĂN VÂN | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1738 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ TÚ | VĨNH LỘC - RANH QUẬN BÌNH TÂN | 34.400.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | 11.008.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1739 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LẠI HÙNG CƯỜNG | VĨNH LỘC - VÕ VĂN VÂN | 14.700.000 | 7.350.000 | 5.880.000 | 4.704.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1740 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Kinh Trung Ương | VĨNH LỘC - RANH XÃ VĨNH LỘC A | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | 0 | Đất TM-DV |