Trang chủ page 460
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9181 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10B (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 10A | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9182 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 9 - Đường số 9 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9183 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 18 - Đường số 11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9184 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N9 (KDC Phong Phú 4) | Đường D5 - Đường N11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9185 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N8 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D6 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9186 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N6 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D3 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9187 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N5 (KDC Phong Phú 4) | Đường D4 - Đường N11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9188 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N4 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường D2 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9189 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N3 (KDC Phong Phú 4) | Đường D4 - Đường N11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9190 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N26 (KDC Phong Phú 4) | Đường Song Hành Quốc Lộ 50 - Đường N25 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9191 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N25 (KDC Phong Phú 4) | Đường D19 - Đường N26 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9192 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N24 (KDC Phong Phú 4) | Đường D12 - Ranh dự án | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9193 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N23 (KDC Phong Phú 4) | Đường D17 - Đường D18 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9194 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N22 (KDC Phong Phú 4) | Đường D14 - Đường D16 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9195 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9196 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N20 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D18 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9197 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N2 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường D2 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9198 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9199 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N17 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9200 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |