Trang chủ page 94
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1861 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Trần Hưng Đạo - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | Từ đường Trần Phú (thửa đất số 509, TBĐ 146-b-I - đến thửa đất số 273, tờ bản đồ 122-đ (đầu cầu Đông Dương, có chiều rộng mặt đường là 27m) | 17.600.000 | 12.600.000 | 7.500.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1862 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các trục đường nhánh khu nhà ở thương mại và chợ trung tâm huyện - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | - | 17.600.000 | 12.600.000 | 7.500.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1863 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Trần Hưng Đạo - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | Từ đường Trần Phú (Thửa đất số 509, TBĐ 146-b-I - đến thửa đất số 273, tờ bản đồ 122-đ (Đầu cầu Đông Dương, có chiều rộng mặt đường là 27m) | 17.600.000 | 12.600.000 | 7.500.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1864 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Trần Phú (QL6A) đi qua thị trấn - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | Từ Km 42+ 560 (cầu Đồng Chúi rẽ sang xã Tân Vinh) - đến Km 44+650 (hết địa phận thị trấn Lương Sơn) | 17.600.000 | 12.600.000 | 7.500.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1865 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Trần Phú (QL6A) - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Lương Sơn | từ Km 41+680 (Đường La Văn Cầu Tiểu khu 6) - đến Km 42+ 560 (cầu Đồng Chúi rẽ sang xã Tân Vinh) | 21.000.000 | 14.000.000 | 9.300.000 | 5.200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1866 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Trần Phú (QL6A) - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Lương Sơn | từ Km 40+560 (cầu Đồng Bái) đi về hướng Xuân Mai - đến hết thị trấn Lương Sơn | 21.000.000 | 14.000.000 | 9.300.000 | 5.200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1867 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường phố Loại 1 - Thị trấn Lương Sơn | Đoạn đường Phạm Văn Đồng từ đường Trần Phú (QL6A) - đến cổng xí nghiệp khai thác công trình thủy lợi (có chiều rộng mặt đường 27m) | 24.000.000 | 18.100.000 | 12.200.000 | 6.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1868 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Trần Phú (QL6A) đi qua thị trấn - Đường phố Loại 1 - Thị trấn Lương Sơn | từ Km 40+560 (cầu Đồng Bái) - đến Km 41+680 (Đường La Văn Cầu tiểu khu 6) | 24.000.000 | 18.100.000 | 12.200.000 | 6.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1869 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Độc Lập | - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1870 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Hợp Thành | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1871 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Thịnh Minh | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1872 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Quang Tiến | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1873 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Mông Hóa | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1874 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Yên Mông | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1875 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Xã Hòa Bình | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1876 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Phường Trung Minh | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1877 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Phường Quỳnh Lâm | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1878 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Phường Kỳ Sơn | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1879 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Phường Thống Nhất | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1880 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | Phường Dân Chủ | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |