Trang chủ page 221
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4401 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lâm Điền - Xã Vạn Khánh | - Đến Quốc Lộ 1A (thửa 02 tờ 18) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4402 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lâm Điền - Xã Vạn Khánh | - Đến đường Ninh Lâm (thửa 103 tờ 45; thửa 13 tờ 47) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4403 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lâm Điền - Xã Vạn Khánh | - Đến Quốc lộ 1A (thửa 621, tờ 11) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4404 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Thửa đất ông Đỗ Tấn Tài (thửa 47, tờ 39) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4405 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến đường bê tông Hội Khánh Tây 3 (nhà bà Quyên) (thửa 8 tờ 30) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4406 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến đường sắt (thửa 51 tờ 23) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4407 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Tây (thửa 50 tờ 30) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4408 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Tây (thửa 240 tờ 26) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4409 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4410 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4411 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 ) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4412 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4413 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4414 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4415 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4416 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4417 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Đông, Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4418 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Võ Kim Cương (thửa 108, tờ 46) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4419 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Giáp đường sắt (thửa 12, tờ 47) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4420 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Giáp đường sắt (đường đi Tịnh xá Ngọc Phổ, thửa 65, tờ 44) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |