Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Nghĩa - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía Đông nhà ông Đình Hùng. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1082 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Nghĩa - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía Bắc nhà ông Bùi Xuân Miên. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1083 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía đông nhà Trần Ngọc Hạp | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1084 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía đông nhà ông Phạm Niên | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1085 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến chùa. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1086 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến ngã ba nhà ông Thưa. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1087 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía Bắc nhà ông Huỳnh Hữu Hoàng. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1088 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía Tây nhà ông Thô. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1089 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Đông - Xã Ninh Đông - Xã đồng bằng | - đến phía Nam cầu Đồn. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1090 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Bình - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - | 144.144 | 104.832 | 78.624 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1091 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Bình Trị - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1092 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Hiệp Thạnh - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1093 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn An Bình - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1094 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phong Ấp - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - Ngã ba trạm y tế xã Ninh Bình | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1095 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Các thôn: Bình Thành, Tuân Thừa và Phong Ấp - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - Phía Đông nhà ông Trần Huỳnh Lâm (giáp đường liên xã). | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1096 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Những vị trí còn lại của các thôn: Bình Thành, Phước Lý, Phong Ấp, Tuân Thừa - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1097 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Các thôn: Bình Thành, Phước Lý, Phong Ấp và Tuân Thừa - Xã Ninh Bình - Xã đồng bằng | - Phía đông nhà bà Phùng Thị Tố Nga (giáp đường liên xã). | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1098 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 123.552 | 89.856 | 67.392 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1099 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 154.440 | 112.320 | 84.240 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1100 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 154.440 | 112.320 | 84.240 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |