Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào xã, thôn - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ giáp đất Cửa hàng vật liệu xây dựng Phương Chác Bách hóa Hồng Minh - đến ngã ba đường đi thôn Gia Bắc 1, thôn Gia Bắc 2 từ thửa 245 và 184, TBĐ 26 đến hết thửa 89 và 86, TBĐ 26 | 1.195.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 762 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào xã, thôn - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ Trường Tiểu học Tân Nghĩa 1 đến hết trung tâm xã hết Cây xăng ông Thuấn, Cửa hàng vật liệu xây dựng Phương Chác Bách hóa Hồng Minh từ - | 2.076.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 763 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào xã, thôn - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ hết đường rẽ mới - đến bỏ đường vào thôn Kbrạ cũ giáp Trường Tiểu học Tân Nghĩa 1 từ thửa 288 và 290, TBĐ 42 đến thửa 243 và 252, TBĐ 33 . | 1.246.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 764 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào xã, thôn - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ ngã ba Quốc lộ 20 nhà ông Tuệ - đến hết đường rẽ mới từ thửa 523, TBĐ 42 đến thửa 313 và 314, TBĐ 42 | 1.829.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 765 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào xã, thôn - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ ngã ba Tân Nghĩa Công ty Petec - đến hết đường rẽ mới từ thửa 506, TBĐ 42 đến thửa 313 và 307, TBĐ 42 | 1.829.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 766 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ hết Sân bóng thôn Đồng Đò - đến giáp xã Đinh Lạc từ thửa 556 và 413, TBĐ 43 đến hết thửa 507, TBĐ 42 | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 767 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Tân Nghĩa | Từ giáp thị trấn Di Linh - đến hết Sân bóng thôn Đồng Đò từ thửa 584 và 632, TBĐ 43 đến hết thửa 555 và 886, TBĐ 43 | 3.724.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 768 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Khu vực III - Xã Đinh Trang Thượng | Các đường còn lại trên địa bàn xã - | 276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 769 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Khu vực II - Xã Đinh Trang Thượng | Đất ven các trục lộ giao thông liên thôn tiếp giáp với trung tâm xã, cụm xã, khu thương mại, dịch vụ, khu du lịch, khu chế xuất, cụm công nghiệp không - | 330.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 770 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 4, 5 đến lòng hồ Thủy điện Đồng Nai 3 - Khu vực I - Xã Đinh Trang Thượng | Từ ngã ba thửa 247 và 254, TBĐ 71 - đến hết thửa 140 và 148, TBĐ 70 | 375.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 771 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 4, 5 đến lòng hồ Thủy điện Đồng Nai 3 - Khu vực I - Xã Đinh Trang Thượng | Từ ngã ba thửa 157 và 142, TBĐ 71 - đến hết thửa 16 và 04, TBĐ 71 | 375.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 772 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 4, 5 đến lòng hồ Thủy điện Đồng Nai 3 - Khu vực I - Xã Đinh Trang Thượng | Từ ngã ba thửa 64 và 70, TBĐ 82 - đến hết thửa 158 và 171, TBĐ 70 | 375.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 773 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 196, TBĐ 43 - đến hết thửa 187, TBĐ 43 | 1.052.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 774 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 14, TBĐ 49 và thửa 287, TBĐ 43 - đến hết thửa 243, TBĐ 43 | 1.234.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 775 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 139, TBĐ 49 - đến hết thửa 06, TBĐ 49 và từ thửa 272, TBĐ 43 đến hết thửa 207, TBĐ 43 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 776 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 204, TBĐ 43 - đến hết thửa 205, TBĐ 43 và từ thửa 220, TBĐ 42 đến hết thửa 198, TBĐ 42 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 777 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 176 TBĐ 49 - đến hết thửa 01 TBĐ 49 tiếp thửa 270 TBĐ 43 đến hết thửa 219 TBĐ 43, tiếp thửa 204 TBĐ 43 đến hết thửa 154 TBĐ 43 | 988.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 778 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 246 TBĐ 42 - đến hết thửa 221 TBĐ 42 | 671.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 779 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 82, TBĐ 48 - đến hết thửa 197, TBĐ 48 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 780 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 208, TBĐ 48 - đến hết thửa 197, TBĐ 48 | 943.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |