Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã tư (trụ sở Tổ Dân phố 45 - thửa 770, TBĐ 76) | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 302 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Bế Văn Đàn - | 3.629.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 303 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp trường dân lập Trung Sơn (thửa 597, TBĐ 76) - Hết ngã ba hết thửa 450, TBĐ 76 và hết thửa 628, TBĐ 76 | 4.199.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 304 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa | Nguyễn Trãi - Ngã tư hết trường dân lập Trung Sơn (thửa 597, TBĐ 76) | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 305 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 336, TBĐ 76 - Giáp thửa 14, TBĐ 77 | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 306 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 311, TBĐ 76 - Bế Văn Đàn | 2.812.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 307 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh trường Mẫu giáo Vành Khuyên - Bế Văn Đàn | 2.945.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 308 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Võ Thị Sáu - | 4.351.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 309 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư trường Mẫu giáo Vành Khuyên - Ngã tư hết thửa 311, TBĐ 76 | 6.308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 310 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã tư trường Mẫu giáo Vành Khuyên | 7.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 311 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1275, TBĐ 75 - Võ Thị Sáu | 4.294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 312 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1352, TBĐ 75 - Trọn đường | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 313 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1058, TBĐ 75 - Võ Thị Sáu | 4.294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 314 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 1059, TBĐ 75 - Giáp thửa 1283, TBĐ 75 | 4.356.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 315 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 1275, TBĐ 75 và giáp thửa 1495, TBĐ 75 - Hết thửa 1059, TBĐ 75 | 7.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 316 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã ba hết thửa 1275, TBĐ 75 và hết thửa 1495, TBĐ 75 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 317 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 626, TBĐ 75 - Tô Hiệu (cạnh thửa 932, TBĐ 75) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 318 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 633, TBĐ 75 - Trọn đường | 2.774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 319 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 547, TBĐ 75 - Ngã ba cạnh thửa 458, TBĐ 75 | 3.572.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 320 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1439, TBĐ 75 - Hết thửa 538, 1247, TBĐ 75 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |