Trang chủ page 24
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
461 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 54, TBĐ 96 - Ngã ba Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc | 4.484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
462 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Hết thửa 54, TBĐ 96 | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
463 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1080, TBĐ 95 - Đường Nguyễn Bá Ngọc (cạnh thửa 1016, TBĐ 95) | 1.672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
464 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 445, TBĐ 95 - Hết thửa 1110, TBĐ 95 | 1.672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
465 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1059 và 1086, TBĐ 94 - Hết thửa 300, TBĐ 94 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
466 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 55.608.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
467 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngô Thì Nhậm và trường Mẫu giáo Sơn Ca - Hoàng Văn Thụ | 20.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
468 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 50, TBĐ 72 - Trọn đường | 6.935.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
469 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 75 và hết thửa 59, TBĐ 75 - Ngô Thì Nhậm và giáp trường Mẫu giáo Sơn Ca (thửa 297, TBĐ 72) | 27.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
470 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa | Đinh Công Tráng - Ngã ba hết thửa 50, TBĐ 75 và hết thửa 59, TBĐ 75 | 32.965.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
471 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Đinh Công Tráng | 36.214.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
472 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 902, TBĐ 72 - Trọn đường | 4.085.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
473 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 244, TBĐ 72 - Giáp thửa 284, TBĐ 72 | 3.021.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
474 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 251, TBĐ 72 và đường hẻm cạnh thửa 315, TBĐ 72 - Trọn đường | 4.256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
475 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 144, TBĐ 72 - Bờ tường vật tư (hết thửa 248, TBĐ 72) và đến đường Nguyễn Khuyến | 30.343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
476 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đinh Công Tráng và thửa 727, TBĐ 57 - Giáp thửa 144, TBĐ 72 | 34.181.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
477 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Đinh công Tráng và giáp thửa 727, TBĐ 57 | 36.214.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
478 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 878, TBĐ 70 - Ngã ba cạnh thửa 766, TBĐ 72 | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
479 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 1700, TBĐ 75 - Hết thửa 867, TBĐ 72; từ ngã ba cạnh thửa 772, TBĐ 72 đến hết thửa 768, TBĐ 72 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
480 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 861, TBĐ 75 - Ngã tư cạnh thửa 644, TBĐ 72 | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |