Trang chủ page 89
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 922, TBĐ 42 - đến ngã ba hết thửa 280, TBĐ 42 | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1762 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 41 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1763 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 607, TBĐ 33 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1764 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 404, TBĐ 33 (trường THCS xã N' Thôn Hạ) - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 555, TBĐ 32 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1765 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 860, TBĐ 33 (đường vào trường THCS N' Thôn Hạ) - đến ngã ba cạnh thửa 809, TBĐ 33 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1766 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 747, TBĐ 36 (Cổng thôn văn hóa Tân Đà) - đến ngã ba cạnh thửa 291, TBĐ 36 | 2.288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1767 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 588, TBĐ 33 - đến hết thửa 538; 551 TBĐ 33 đến ngã ba cạnh thửa 585, TBĐ 33 | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1768 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 36 - đến hết thửa 200, TBĐ 36 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1769 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 518, TBĐ 33 - đến hết thửa 568, TBĐ 36 | 2.178.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1770 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 590, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 268, TBĐ 36 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1771 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 516 TBĐ 33 - đến hết thửa 446; 596, TBĐ 33 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1772 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 417, TBĐ 33 (ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung) - đến ngã ba cạnh thửa 162, TBĐ 34 | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1773 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 32 - đến hết thửa 183, TBĐ 32 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1774 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 32 - đến hết thửa 214, TBĐ 32 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1775 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 32 ( Hội trường thôn Tân Lập) | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1776 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 716, TBĐ 27 (cổng thôn văn hóa Tân Lập) - đến ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 27 | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1777 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 424, TBĐ 33 - đến hết thửa 528, TBĐ 36 | 989.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1778 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 32 - đến ngã tư cạnh thửa 546 TBĐ 33 | 1.392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1779 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 32 - đến ngã tư cạnh thửa 417, TBĐ 33 | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1780 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 787, TBĐ 27; đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 32 | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |