Trang chủ page 92
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1821 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 580, TBĐ 27 - đến hết thửa 461, TBĐ 27 | 14.065.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1822 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 395, TBĐ 23) - đến hết thửa 71, TBĐ 31 | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1823 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã tư Tân Phú - Tân An - đến ngã ba hết hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, TBĐ 23) | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1824 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 773 TBĐ 22 và hội trường thôn Tân An (thửa 311, TBĐ 22) - đến ngã tư Tân Phú - Tân An (hết thửa 84, TBĐ 22) | 3.841.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1825 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ giáp thửa 34, TBĐ 28 (cạnh hồ Suối Dứa) - đến ngã ba cạnh thửa 773, TBĐ 22 và giáp hội trường thôn Tân An (thửa 311, TBĐ 22) | 4.071.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1826 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã tư Trạm y tế (cạnh thửa 103, TBĐ 27) - đến hết thửa 34, TBĐ 28 (cạnh hồ Suối Dứa) | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1827 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ sân bóng xã Tân Hội (cạnh thửa 168, TBĐ 27) - đến ngã tư Trạm y tế xã (cạnh thửa 103, TBĐ 27) | 14.985.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1828 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - đến giáp sân bóng xã Tân Hội | 18.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1829 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 27 - đến ngã ba đường ĐT724 (cạnh thửa 253, TBĐ 27) | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1830 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ giáp xã Tân Thành - đến mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 27 | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1831 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 22 - đến ngã ba hết thửa 13, TBĐ 16 | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1832 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 22 - đến ngã ba hết thửa 10, TBĐ 22 | 2.679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1833 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 187, TBĐ 07 và giáp thửa 196, TBĐ 06 - đến giáp Lâm Hà (hết thửa 24, TBĐ 02) | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1834 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã tư đi Đinh Văn - Bình Thạnh (cạnh thửa 260, TBĐ 07) - đến ngã ba hết thửa 187, TBĐ 07 và hết thửa 196, TBĐ 06 | 2.907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1835 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi Lâm Hà - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba giáp thửa 49, TBĐ 07 - đến giáp xã N' Thôn Hạ (thửa 12, TBĐ 07) | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1836 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi Lâm Hà - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã tư đi Đinh Văn - Bình Thạnh (cạnh thửa 260, TBĐ 07) - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 07 | 2.907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1837 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi Lâm Hà - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ giáp thửa 198, 208, TBĐ 12 - đến ngã tư đi Đinh Văn -Bình Thạnh (hết thửa 260 TBĐ 07) | 3.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1838 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi Lâm Hà - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ giáp thửa 113, 114, TBĐ 19 - đến hết thửa 198, 208, TBĐ 12 | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1839 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi Lâm Hà - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản (cạnh thửa 348, TBĐ 19) - đến hết thửa 113, 114, TBĐ 19 | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1840 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 26 - đến giáp xã Tân Thành (hết thửa 01 TBĐ 25) | 3.910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |