Trang chủ page 97
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1921 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 18 - đến hết thửa 164, TBĐ 18 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 18 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1922 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 36, 79, TBĐ 25 - đến đường ĐH 03 - ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 24 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1923 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 133, TBĐ 25 - đến hết thửa 36, 79, TBĐ 25 | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1924 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ cống giáp ranh xã Tân Hội (cạnh thửa 103, TBĐ 26) - đến hết thửa 133, TBĐ 25 | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1925 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại - Khu vực III - Xã Tân Hội | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1926 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 1088, 98, TBĐ 27 - đến thửa 638,TBĐ 20 | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1927 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ giáp thửa 71, TBĐ 31 - đến giáp xã Phú Hội - hết thửa 46, TBĐ 31 (tách ra từ đoạn I.6.9) | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1928 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 30 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1929 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 439, TBĐ 23 - đến hết thửa 105, TBĐ 24 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1930 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 416, TBĐ 23 (cạnh trường TH Tân Phú) - đến ngã ba cạnh thửa 416, TBĐ 23 | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1931 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 203, TBĐ 23 - đến hết thửa 371, TBĐ 23 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1932 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 355, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 251, TBĐ 23 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1933 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 486, TBĐ 22 - đến ngã tư cạnh thửa 109, TBĐ 23 | 972.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1934 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 118, TBĐ 22 - đến hết thửa 29, TBĐ 22 và đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 22, TBĐ 15 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1935 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh 401, TBĐ 23 - đến ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 31 | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1936 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 22 và giáp thửa 295, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 401, TBĐ 23 (cạnh trường TH Tân Phú) | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1937 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Phú - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 454, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 22 và hết thửa 295, TBĐ 23 | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1938 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 24, TBĐ 15 - giáp xã N'Thôn Hạ - đến hết thửa 131, TBĐ 22 | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1939 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 84, TBĐ 22 (ngã tư Tân Phú - Tân An) - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 21 | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1940 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 22 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |