Trang chủ page 99
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1961 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 37 - đến hết thửa 305, TBĐ 34; từ ngã ba cạnh thửa 371, TBĐ 37 đến hết thửa 333, TBĐ 34 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1962 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 238, TBĐ 36 - đến ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 37 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1963 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 151 TBĐ 36 - đến ngã ba cạnh thửa 540bản đồ 36 | 2.068.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1964 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 109, TBĐ 36 - đến giáp thửa 71; 103 bản đồ 36 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1965 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 80, TBĐ 36 - đến hết thửa 592, TBĐ 33 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1966 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Trung - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 21 đi thửa 119 TBĐ 21 - đến hết thửa 44, TBĐ 21; đến hết thửa 137, TBĐ 21; Từ ngã ba cạnh thửa 669, TBĐ 21 đến đường nhựa (thửa 332, TBĐ 21) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1967 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Trung - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 20 - đến hết thửa 563, TBĐ 20 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1968 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 147, TBĐ 9 - đến hết đường | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1969 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 20 - đến hết đường | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1970 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ thửa 06, TBĐ 09 - đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (cạnh thửa 246, TBĐ 20) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1971 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 01, TBĐ 09 - đến giáp thửa 06, TBĐ 09 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1972 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 09 - đến hết thửa 01, TBĐ 09 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1973 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường nhựa thôn Phú Trung (nối đường Thống Nhất - Quốc lộ 20) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba giáp thửa 293, TBĐ 20 - đến Quốc lộ 20 | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1974 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường nhựa thôn Phú Trung (nối đường Thống Nhất - Quốc lộ 20) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba giáp thửa 333 và 254, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 20 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1975 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường nhựa thôn Phú Trung (nối đường Thống Nhất - Quốc lộ 20) - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường Thống Nhất (cạnh thửa 376, TBĐ 21) - đến ngã ba hết thửa 333 và 254, TBĐ 21 | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1976 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường Thống Nhất cạnh thửa 819, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1977 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 778, TBĐ 11 - đến hết đường (hết thửa 815, TBĐ 11) | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1978 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1500, TBĐ 11 - đến hết đường (giáp thửa 1517, TBĐ 11) | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1979 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 186, TBĐ 21 đi thửa 151, TBĐ 21 (vào xóm Lò Rèn) - đến hết thửa 08, TBĐ 21; đến hết thửa 442, TBĐ 10; đến hết thửa 437, TBĐ 10; Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 21 đi qua thửa 62, TBĐ 21 đến ngã ba cạnh thử | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1980 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 51, TBĐ 21 - đến giáp mương thủy lợi (thửa 339, TBĐ 10) | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |