Trang chủ page 147
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2921 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Giáp thửa 2048, 1354, TBĐ 76 | 5.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2922 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1099, TBĐ 76 - Lê Lợi - cạnh thửa 1467, TBĐ 76 | 1.824.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2923 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1090, TBĐ 76 - Lê Lợi - cạnh thửa 1344, TBĐ 76 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2924 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1209, TBĐ 76 - Hết thửa 167, TBĐ 77 | 1.691.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2925 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1082, TBĐ 76 - Lê Lợi (cạnh thửa 1336, TBĐ 76) | 1.634.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2926 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Quang Trung - | 3.819.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2927 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư giáp thửa 1099, TBĐ 76 - Ngã tư thửa 1082, TBĐ 76 | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2928 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 986 và 1107, TBĐ 76 - Ngã tư giáp thửa 1099, TBĐ 76 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2929 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Hết thửa 986 và 1107, TBĐ 76 | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2930 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 77 (giáp đường nhựa) - Hết thửa 48,102, TBĐ 77 | 2.204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2931 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường nối Bế Văn Đàn và đường Ngô Quyền (cạnh trường Trung Sơn) - Trọn đường | 2.774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2932 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba thửa 808, TBĐ 76 - Quang Trung (hết thửa 2188, TBĐ 76) | 1.862.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2933 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường nối trụ sở Tổ dân phố 45 - Quang Trung | 2.774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2934 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 645, TBĐ 76 - Hết đường nhựa | 4.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2935 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư - Ngã ba cạnh thửa 645, TBĐ 76 | 5.301.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2936 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã tư (trụ sở Tổ Dân phố 45 - thửa 770, TBĐ 76) | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2937 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Bế Văn Đàn - | 3.629.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2938 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp trường dân lập Trung Sơn (thửa 597, TBĐ 76) - Hết ngã ba hết thửa 450, TBĐ 76 và hết thửa 628, TBĐ 76 | 4.199.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2939 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa | Nguyễn Trãi - Ngã tư hết trường dân lập Trung Sơn (thửa 597, TBĐ 76) | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2940 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 336, TBĐ 76 - Giáp thửa 14, TBĐ 77 | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |