Trang chủ page 150
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2981 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Hết thửa 349, TBĐ 60 và hết thửa 512, TBĐ 60 | 13.433.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2982 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1423, TBĐ 60 đi thửa 24, TBĐ 61 - Hết thửa 587, TBĐ 59 | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2983 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 164, TBĐ 60 - Ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 61 | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2984 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 110, TBĐ 60 - Sư Vạn Hạnh | 3.154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2985 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1144, TBĐ 60 - Hết thửa 589, TBĐ 60 | 3.135.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2986 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Bùi Thị Xuân - | 10.412.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2987 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba giáp thửa 1728, TBĐ 60 và giáp thửa 257, TBĐ 60 - Hết thửa 149, TBĐ 60 và hết thửa 1322, TBĐ 60 | 11.875.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2988 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống nhất - Ngã ba cạnh thửa 1728, TBĐ 60 và hết thửa 257, TBĐ 60 | 13.433.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2989 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 145, TBĐ 60 - Giáp thửa 147, TBĐ 60 | 4.218.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2990 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1721, TBĐ 60 - Hết thửa 1324, 123, TBĐ 60 | 4.218.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2991 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 91, TBĐ 60 - Bùi Thị Xuân | 4.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2992 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 1208, TBĐ 59 - Hết thửa 930, TBĐ 59 | 2.793.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2993 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 1721, TBĐ 60 - Giáp thửa 1208, TBĐ 59 | 10.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2994 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp trường THCS Trần Phú và giáp thửa 1292, TBĐ 60 - Hết thửa 1721, TBĐ 60 | 12.179.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2995 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống nhất - Hết trường THCS Trần Phú và hết thửa 1292, TBĐ 60 | 13.243.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2996 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Phan Bội Châu - Trọn đường | 10.108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2997 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 626, TBĐ 59 và giáp thửa 551, TBĐ 59 - Hết thửa 1315, 478, TBĐ 59 | 11.818.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2998 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường Thống Nhất - Giáp thửa 626, TBĐ 59 và hết thửa 551, TBĐ 59 | 13.319.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2999 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 378, TBĐ 59 - | 2.337.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3000 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 340, TBĐ 59 - Ngã ba cạnh miếu và đến đường Nguyễn Thái Học (cạnh thửa 766, TBĐ 59) | 3.553.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |