Trang chủ page 250
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4981 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69 | 12.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4982 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56 | 11.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4983 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4984 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ cầu Đại Ninh - đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57 | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4985 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại tại thôn K' Nai- Lạc Lâm- Lạc Nghiệp - Khu vực III - Xã Phú Hội | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4986 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại - Khu vực III - Xã Phú Hội | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4987 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 109, TBĐ 82 - đến hết thửa 47, TBĐ 81; đến giáp thửa 62, TBĐ 81 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4988 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 82 - đến hết thửa 09, TBĐ 82 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4989 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 97 - đến hết thửa 528, TBĐ 97 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4990 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 52, TBĐ 98 | 846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4991 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 62, TBĐ 82 (hướng đi đình Lạc Nghiệp) - đến ngã tư hết thửa 40, TBĐ 82 | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4992 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 82 (hướng xuống suối sâu) - đến giáp suối (hết thửa 05, TBĐ 81) | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4993 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 173, TBĐ 81 - đến hết thửa 78, TBĐ 98 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4994 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 103, TBĐ 97 - đến hết nhà thờ K' Nai | 846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4995 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 86, TBĐ 96 - đến giáp suối (hết thửa 258, TBĐ 96) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4996 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 80, TBĐ 96 - đến ngã ba hết thửa 169, TBĐ 96 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4997 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 160, TBĐ 95 - đến hết thửa 100, TBĐ 118 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4998 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 -ngã ba K’ Nai (thửa 66, TBĐ 96) - đến hết thửa 160, TBĐ 95 | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4999 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 314, TBĐ 22 - đến giáp thửa 364, TBĐ 22 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5000 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 11 (hướng vào Sô Rem) - đến giáp thị trấn Liên Nghĩa (hết thửa 10, TBĐ 12) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |