Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Thị Thân (từ thửa số 1515 tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Văn Kham (đến thửa số 240 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 102 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Phạm Viết Tạo (từ thửa số 241 tờ bản đồ số 11) - Bành Thị Quế (đến thửa số 155 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 103 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Trần Văn Sen (từ thửa số 309 tờ bản đồ số 11) - Phan Thị Vịnh (đến thửa số 217 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 104 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Lê Văn Bình (từ thửa số 246 tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Văn Đức (đến thửa số 1570 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 105 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Ngô Trí Tuyến (từ thửa số 213 tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Sỹ Lương (đến thửa số 1552 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 106 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Ngô Trí An (từ thửa số 1548 tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Sỹ Quý (đến thửa số 817 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 107 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Cảnh Thả (từ thửa số 1488 tờ bản đồ số 11) - Bành Thị Đào (đến thửa số 1550 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 108 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Lê Thị Sinh (từ thửa số 437 tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Văn Cầm (đến thửa số 774 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 109 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 3 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Sỹ Hoan (từ thửa số 193 tờ bản đồ số 10) - Hoàng Văn Minh (đến thửa số 314 tờ bản đồ số 11) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 110 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Vùng Bờ Tường xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Phan thị Dung (từ thửa số 110 tờ bản đồ số 9) - Nguyễn Đức Quang (từ thửa số 3035 tờ bản đồ số 10) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 111 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Vùng Bờ Tường xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Phan thị Dung (từ thửa số 110 tờ bản đồ số 9) - Trần Văn Chất (đến thửa số 136, 137 tờ bản đồ số 9) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 112 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Vùng Bờ Tường xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Thị Nhường (từ thửa số 140 tờ bản đồ số 5) - Lê Xuân Long (đến thửa số 144 tờ bản đồ số 9) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 113 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Vùng Bờ Tường xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Phan Sỹ Thái (từ thửa số 138 tờ bản đồ số 9) - Nguyễn Thị Đường (đến thửa số 145 tờ bản đồ số 9) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 114 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Hữu Hùng (từ thửa số 2129 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Hữu Hùng (đến thửa số 2130 tờ bản đồ số 10) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 115 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Lưu Ngọc Cường (từ thửa số 68 tờ bản đồ số 9) - Nguyễn Cảnh Bính (đến thửa số 601 tờ bản đồ số 10) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 116 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Thị Dung (từ thửa số 3102 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Văn Tiến (đến thửa số 3079 tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 117 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 3088 tờ bản đồ số 10) - Lê Phùng Thanh (đến thửa số 3092 tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 118 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Đình Thắng (từ thửa số 3099 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 3088 tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 119 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Bá Thuận (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 10) - Lê Xuân Nhàn (đến thửa số 89 tờ bản đồ số 10) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 120 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Dương Thị Hậu (từ thửa số 2138 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Đức Nam (đến thửa số 2137 tờ bản đồ số 10) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |