Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huyền Trân Công Chúa - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường nội bộ - Khu 2,4ha | 2.420.880 | 1.452.528 | 968.352 | 484.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 162 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Công viên Trần Văn Thành - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Sông Hậu | 2.622.620 | 1.573.572 | 1.049.048 | 524.524 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 163 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Trần Văn Thành | 2.824.360 | 1.694.616 | 1.129.744 | 564.872 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 164 | An Giang | Huyện Châu Phú | Công viên Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Các đường còn lại Công viên Võ Thị Sáu - | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 165 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huỳnh Thị Hưởng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - đường cộ khu Sao Mai | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 166 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 16 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2 (hướng CĐ) | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 167 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 15 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2 (hướng CĐ) | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 168 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 12 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 4 (hướng LX) | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 169 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 11 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 4 (hướng LX) | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 170 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 1 (hướng LX)) | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 171 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 8 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 6 - Đường số 1 (hướng LX) | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 172 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 17 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 4 - Đường số 7) | 4.712.400 | 2.827.440 | 1.884.960 | 942.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 173 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 31 nối dài - biên dự án khu dân cư Sao Mai) | 4.712.400 | 2.827.440 | 1.884.960 | 942.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 174 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 14 - Đường số 31 nối dài) | 4.712.400 | 2.827.440 | 1.884.960 | 942.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 175 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 14 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 5 - Đường số 1 | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 176 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường Trần Văn Thành) | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 177 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2) | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 178 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | - | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 179 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 13 - Đường số 31 nối dài) | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 180 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 13 - Đường số 31 nối dài) | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |