Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 2 - Đường số 7) | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 182 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Suốt tuyến - | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 183 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Tim đường số 10 - Tim đường số 13) | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 184 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường số 10) | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 185 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Tim đường số 10 - Tim đường số 13) | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 186 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 9 - Đường số 14) | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 187 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Thi Sách - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu ván Bình Long - NM GP2 | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 188 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 31 nối dài - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường Trần Văn Thành | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 189 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu tái định cư 2 (KCNBL) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Các Ngõ Phố - | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 190 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 31 nối dài - Đường số 6 (KDCĐB) | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 191 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bùi Thị Xuân (nội bộ) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Lý Nhân Tông - Biên KDC Sao Mai | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 192 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 193 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Khánh Dư - Đường Bạch Đằng | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 194 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1; 1A; 1B, đường số 3, 3A, đường số 4, số 5 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | KDC Đông Bắc suốt tuyến - | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 195 | An Giang | Huyện Châu Phú | Bùi Thị Xuân (nối dài) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Biên KDC VH - Hướng Long Xuyên (KDC Đông Bắc suốt đường) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 196 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bình Trọng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 3.927.000 | 2.356.200 | 1.570.800 | 785.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 197 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường số 31(KDC Đông Bắc suốt đường) | 4.319.700 | 2.591.820 | 1.727.880 | 863.940 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 198 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (nối dài số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Biên KDC VH - Hướng Long Xuyên (KDC Đông Bắc suốt đường) | 4.319.700 | 2.591.820 | 1.727.880 | 863.940 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 199 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Khu DC Sao Mai - KDC ĐB QL91 | 4.926.600 | 2.955.960 | 1.970.640 | 985.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 200 | An Giang | Huyện Châu Phú | Lý Nhân Tông (số 9) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường Trần Hưng Đạo | 4.712.400 | 2.827.440 | 1.884.960 | 942.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |