Trang chủ page 571
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11401 | An Giang | Huyện Châu Phú | KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Nền chính sách - | 107.800 | 64.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11402 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 5 (Các nền còn lại) - | 582.120 | 349.272 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11403 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Nền loại 2 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Tờ BĐ 56 ( 155,156,131) - | 582.120 | 349.272 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11404 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Nền loại 1 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 2 - Hết đường số 1 | 970.200 | 582.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11405 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 1 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 2 - Đường số 1) | 970.200 | 582.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11406 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 2 (Suốt tuyến) - | 970.200 | 582.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11407 | An Giang | Huyện Châu Phú | KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (nối dài) + KDC Đông kênh 3 - Bắc kênh Tri Tôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Nền chính sách - | 107.800 | 64.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11408 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Nền linh hoạt - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (nối dài) + KDC Đông kênh 3 - Bắc kênh Tri Tôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 5 - Giáp KDC Đông Kênh 3- Bắc Kênh Tri Tôn (Mở rộng)) | 323.400 | 194.040 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11409 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1, 2 - Nền linh hoạt - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (nối dài) + KDC Đông kênh 3 - Bắc kênh Tri Tôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Tờ BĐ 53(62, 63); Tờ BĐ 53 ( 164, 165) - | 280.280 | 168.168 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11410 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Chợ Ba Tiệm - | 862.400 | 517.440 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11411 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Bình Long | - | 200.200 | 120.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11412 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cuối đường | 381.150 | 228.690 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11413 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cầu ngang Bình Long | 423.500 | 254.100 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11414 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Kênh 1 - Kênh 8 | 592.900 | 355.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11415 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Phù Dật (Bờ Tây) - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Kênh Chủ Mỹ - Kênh cây Dương | 254.100 | 152.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11416 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Phù Dật (Bờ Đông) - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Trường tiểu học C Bình Long - Kênh Đ | 308.000 | 184.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11417 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Phù Dật (Bờ Đông) - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Cầu Phù Dật - Trường Tiều học “C” Bình Long | 423.500 | 254.100 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11418 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cây Dương - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Kênh Đ - Kênh 8 | 423.500 | 254.100 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11419 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cây Dương - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Quốc lộ 91 - Kênh Đ | 550.550 | 330.330 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11420 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Ngõ Phố 2 - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cầu Bắc Phù Dật | 1.270.500 | 762.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |