Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - đường vào Trạm Y Tế | 2.177.000 | 1.306.200 | 870.800 | 435.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 302 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - Quốc lộ 80B | 2.419.200 | 1.451.520 | 967.680 | 483.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 303 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Đường loại 3 - Phường Long Châu | - | 600.600 | 360.360 | 240.240 | 120.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 304 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Từ Nghĩa Trang Liệt Sĩ - giáp ranh phường Long Phú | 720.720 | 432.432 | 288.288 | 144.144 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 305 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Suốt đường - | 1.201.200 | 720.720 | 480.480 | 240.240 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 306 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu dân cư Huyện Đội - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Nguyên khu - | 1.801.800 | 1.081.080 | 720.720 | 360.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 307 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Văn Duyệt nối dài - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Suốt đường - | 2.402.400 | 1.441.440 | 960.960 | 480.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 308 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | ranh khóm Long Châu - Cầu Nghĩa Trang | 1.561.560 | 936.936 | 624.624 | 312.312 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 309 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Ngã 3 Long Hưng - hết ranh khóm Long Châu | 2.522.520 | 1.513.512 | 1.009.008 | 504.504 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 310 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Chợ Long Hưng - Đường loại 2 - Phường Long Châu | Nguyên khu - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 311 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 1 - Phường Long Châu | Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Long Hưng | 6.762.000 | 4.057.200 | 2.704.800 | 1.352.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 312 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | - | 613.200 | 367.920 | 245.280 | 122.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 313 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa (Bắc Kênh Vĩnh An) - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Ranh Long Phú - Đầu đường Nguyễn Thị Định | 1.177.344 | 706.406 | 470.938 | 235.469 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 314 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long An A - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Nối dài Tuyến dân cư Long Thạnh C - | 1.471.680 | 883.008 | 588.672 | 294.336 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 315 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu dân cư Long Thạnh C - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | VP khóm Long Thạnh C - ranh Long Phú | 3.066.000 | 1.839.600 | 1.226.400 | 613.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 316 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Thị Định - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 2.452.800 | 1.471.680 | 981.120 | 490.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 317 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 1.226.400 | 735.840 | 490.560 | 245.280 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 318 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Hữu Cảnh - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 1.839.600 | 1.103.760 | 735.840 | 367.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 319 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tản Đà - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 1.839.600 | 1.103.760 | 735.840 | 367.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 320 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 1.471.680 | 883.008 | 588.672 | 294.336 | 0 | Đất TM-DV đô thị |