Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Cừ - Tôn Đức Thắng | 13.507.200 | 8.104.320 | 5.402.880 | 2.701.440 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Quốc lộ 80B - Trường Chinh | 13.507.200 | 8.104.320 | 5.402.880 | 2.701.440 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Thần Nông (Dự kiến ĐT 954) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - Ranh Phú Long | 864.000 | 518.400 | 345.600 | 172.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Thần Nông (Dự kiến ĐT 954) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Cầu Km2 | 1.382.400 | 829.440 | 552.960 | 276.480 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường mương Thầy Cai - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường Tôn Đức Thắng - ngã 3 Long Sơn, Long Phú | 864.000 | 518.400 | 345.600 | 172.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Km2 bờ trên, bờ dưới (Phường Long Thạnh - kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Bờ Nam - | 720.000 | 432.000 | 288.000 | 144.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Km2 bờ trên, bờ dưới (Phường Long Thạnh - kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Bờ Bắc - | 720.000 | 432.000 | 288.000 | 144.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa Bắc Kênh Vĩnh An (Dự kiến đường Nguyễn Thị Định) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Hưng - Ranh Phú Vĩnh | 1.244.160 | 746.496 | 497.664 | 248.832 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | An Giang | Thị xã Tân Châu | TDC Đông Kênh Đào 1,2 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Suốt đường - | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - ranh Phú Long | 864.000 | 518.400 | 345.600 | 172.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường tỉnh 953 - Kênh Km2 | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất ở đô thị |
| 32 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Ranh Phú Vĩnh | 1.659.000 | 995.400 | 663.600 | 331.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 33 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long Quới C - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Suốt Tuyến - | 1.728.000 | 1.036.800 | 691.200 | 345.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 34 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long An B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Suốt Tuyến - | 1.728.000 | 1.036.800 | 691.200 | 345.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 35 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư Quốc lộ 80B (đường dẫn cầu Tân An - Long An cũ) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | - | 2.016.576 | 1.209.946 | 806.630 | 403.315 | 0 | Đất ở đô thị |
| 36 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vong xoay Long Phú - Ranh Long An | 2.106.000 | 1.263.600 | 842.400 | 421.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 37 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường vào trạm y Tế - Vòng Xoay Long Phú | 1.659.000 | 995.400 | 663.600 | 331.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 38 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - đường vào Trạm Y Tế | 3.110.000 | 1.866.000 | 1.244.000 | 622.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 39 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - Quốc lộ 80B | 3.456.000 | 2.073.600 | 1.382.400 | 691.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 40 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Đường loại 3 - Phường Long Châu | - | 858.000 | 514.800 | 343.200 | 171.600 | 0 | Đất ở đô thị |