Trang chủ page 32
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh | Thửa 453 tờ 15 - Thửa 523 tờ 15 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 622 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn | Thửa 450 tờ 6 - Thửa 454 tờ 6 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 623 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn | Thửa 464 tờ 6 - Thửa 469 tờ 6 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 624 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn | Thửa 463 tờ 6 - Thửa 456 tờ 6 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 625 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường huyện 10 (ĐHBT.26 cũ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn | Thửa 575 tờ 2 - Thửa 715 tờ 2 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 626 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 766 tờ 10 - Thửa 756 tờ 10 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 627 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 757 tờ 10 - Thửa 765 tờ 10 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 628 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 747 tờ 10 - Thửa 754 tờ 10 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 629 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 738 tờ 10 - Thửa 746 tờ 10 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 630 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Bảy Ngao | Thửa 406 tờ 16 - Thửa 415 tờ 16 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 631 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 632 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 633 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 634 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 635 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 636 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 637 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 638 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 639 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 640 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |