Trang chủ page 18
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 1106 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 223 tờ 8 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 342 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 377 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 227 tờ 8 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 343 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 344 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 345 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 346 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 347 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 348 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 349 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 350 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Phú Túc | Thửa 115; 109 tờ 5 - Thửa 51 tờ 7 | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 351 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 352 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 353 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 354 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 355 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 356 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 357 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 358 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 85 tờ 20 Giao Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 359 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 83 tờ 20 Giao Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 360 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 252 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |