Trang chủ page 81
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 149, tờ 9, Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1602 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 372, tờ 9, Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1603 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.13 | Trọn đường - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1604 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.DK.13 | Trọn đường - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1605 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.01 | Thửa 566; 250 tờ 9 xã Phước Thạnh - Thửa 189; 231 tờ 18 xã Phước Thạnh | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1606 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1607 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1608 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX 04 – Tam Phước - Đường ĐX | Đường Trần Văn Ơn (Thửa 18 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 114, tờ 18, Tam Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1609 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX 04 – Tam Phước - Đường ĐX | Đường Trần Văn Ơn (Thửa 17 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 462, tờ 18, Tam Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1610 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1611 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1612 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1613 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1614 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 95 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện ĐH.04 (Thửa 75 tờ 9 Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1615 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 226 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện ĐH.04 (Thửa 484 tờ 9 Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1616 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 1106 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 223 tờ 8 Hữu Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1617 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 377 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 227 tờ 8 Hữu Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1618 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1619 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1620 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |