Trang chủ page 82
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1622 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1623 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1624 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1625 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Phú Túc | Thửa 115; 109 tờ 5 - Thửa 51 tờ 7 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1626 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1627 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1628 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1629 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1630 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1631 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1632 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1633 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 85 tờ 20 Giao Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1634 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 83 tờ 20 Giao Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1635 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 252 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1636 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 502 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1637 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1638 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) - Xã Phú Túc | Thửa 115; 109 tờ 5 - Thửa 51 tờ 7 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1639 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 249 tờ 18 Tân Thạch) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1640 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 183 tờ 18 Tân Thạch) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |