Trang chủ page 89
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1762 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1763 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1764 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1765 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1766 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1767 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1768 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1769 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1770 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1771 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1772 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1773 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1774 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1775 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1776 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường xã (ĐX.01) | Giáp lộ ngang - Giáp ĐX.01 - Giáp ĐHCT 04 - Giáp ĐH.04 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1777 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường xã (ĐX.01) | Giáp lộ ngang - Giáp ĐH.DK.14 - Giáp ĐHCT 04 -Giáp ĐX.04 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1778 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐX.03 | Ngã 5 Phú Đức - Cầu chợ Phú Đức (Thửa 46, tờ số 9, Phú Đức) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1779 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 294; 415 tờ 41 xã Tân Phú) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 160; 161 tờ 19 xã Tân Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1780 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 133; 161 tờ 24 thị trấn Tiên Thủy) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 01; 33 tờ 12 xã Tiên Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |