Trang chủ page 92
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1821 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1822 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1823 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1824 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1825 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1826 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1827 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1828 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1829 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1830 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường xã (ĐX.01) | Giáp lộ ngang - Giáp ĐX.01 - Giáp ĐHCT 04 - Giáp ĐH.04 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1831 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường xã (ĐX.01) | Giáp lộ ngang - Giáp ĐH.DK.14 - Giáp ĐHCT 04 -Giáp ĐX.04 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1832 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐX.03 | Ngã 5 Phú Đức - Cầu chợ Phú Đức (Thửa 46, tờ số 9, Phú Đức) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1833 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 294; 415 tờ 41 xã Tân Phú) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 160; 161 tờ 19 xã Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1834 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 133; 161 tờ 24 thị trấn Tiên Thủy) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 01; 33 tờ 12 xã Tiên Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1835 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.03 (ĐX.01) | Đê bao ven sông Hàm Luông - Thửa 374; 269 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 202; 171 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1836 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh ĐT.DK.09 | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 71, tờ 07, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1837 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh ĐT.DK.09 | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 03, tờ 6, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1838 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - ĐA 02 (Lộ Bãi Rác) | thửa 228 tờ 17 xã Hữu Định - thửa 183 tờ 22 xã Hữu Định | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1839 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - ĐA 02 (Lộ Bãi Rác) | Thửa 271 tờ 16 - Thửa 130 tờ 23 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1840 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 196 tờ 17 Tiên Thủy) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 468, 185 tờ 9 Tiên Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |