Trang chủ page 372
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7421 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường trục chính xã Bạch Đằng - Khu vực 2 | Thửa đất số 576, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 488, tờ bản đồ 12 | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7422 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường trục chính xã Bạch Đằng - Khu vực 2 | Cây xăng Huỳnh Nhung (thửa đất số 189, tờ bản đồ 1) - Thửa đất số 576, tờ bản đồ 12 | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7423 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường trục chính xã Bạch Đằng - Khu vực 2 | Cầu Bạch Đằng - Cây xăng Huỳnh Nhung (thửa đất số 189, tờ bản đồ 1) | 1.968.000 | 1.280.000 | 1.080.000 | 784.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7424 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường dẫn vào cầu Bạch Đằng 2 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 149, tờ bản đồ 1) - Thửa đất số 364, tờ bản đồ 10 | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7425 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 36 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 20 (thửa đất số 412, tờ bản đồ 5) - Bạch Đằng 32 (thửa đất số 103, tờ bản đồ 5) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7426 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 35 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 383, tờ bản đồ 1) - Sông Đồng Nai (thửa đất số 211, tờ bản đồ 1) | 1.760.000 | 1.144.000 | 968.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7427 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 34 - Khu vực 2 | Đường trục chính (trường THCS Huỳnh Văn Lũy, thửa đất số 329, tờ bản đồ 10) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 105, tờ bản đồ 14) | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7428 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 33 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 126, tờ bản đồ 6) - Đường trục chính (thửa đất số 157, tờ bản đồ 13) | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7429 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 32 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 23, tờ bản đồ 6) - Đường trục chính (thửa đất số 39, tờ bản đồ 13) | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7430 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 31 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 566, tờ bản đồ 4) - Bạch Đằng 32 (thửa đất số 61, tờ bản đồ 9) | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7431 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 30 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 69, tờ bản đồ 11) - Đường trục chính (thửa đất số 257, tờ bản đồ 11) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7432 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 29 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 488, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 16 | 1.552.000 | 1.008.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7433 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 28 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 319, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ 12 | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7434 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 27 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 152, tờ bản đồ 13) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 215, tờ bản đồ 13) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7435 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 26 - Khu vực 2 | Đường trục chính (chùa Huê Lâm, thửa đất số 48, tờ bản đồ 13) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 200, tờ bản đồ 13) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7436 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 25 - Khu vực 2 | Đường trục chính (trường THCS Huỳnh Văn Lũy, thửa đất số 1599, tờ bản đồ 9) - Bạch Đằng 33 (Bến phà Tân Trạch, thửa đất số 94, tờ bản đồ 14) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7437 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 24 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 293, tờ bản đồ 10) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 53, tờ bản đồ 14) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7438 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 23 - Khu vực 2 | Đường dẫn vào cầu Bạch Đằng 2 (thửa đất số 378, tờ bản đồ 10) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 241, tờ bản đồ 10) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7439 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 22 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 110, tờ bản đồ 10) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 118, tờ bản đồ 10) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7440 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 21 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 32 (thửa đất số 52, tờ bản đồ 9) - Bạch Đằng 32 (thửa đất số 233, tờ bản đồ 9) | 1.656.000 | 1.080.000 | 912.000 | 664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |