Trang chủ page 377
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7521 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 11 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 10 (thửa đất số 762, tờ bản đồ 5) - Thạnh Hội 04 (thửa đất số 27, tờ bản đồ 6) | 1.176.500 | 767.000 | 650.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7522 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 10 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 05 (thửa đất số 593, tờ bản đồ 7) - Thạnh Hội 04 (thửa đất số 515, tờ bản đồ 5) | 1.345.500 | 877.500 | 741.000 | 539.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7523 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 09 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 01 (thửa đất số 198, tờ bản đồ 4) - Thạnh Hội 10 (thửa đất số 672, tờ bản đồ 5) | 1.176.500 | 767.000 | 650.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7524 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 08 - Khu vực 2 | Thửa đất số 264, tờ bản đồ 4 - Cuối tuyến (thửa đất số 822, tờ bản đồ 4) | 1.092.000 | 708.500 | 598.000 | 435.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7525 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 08 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 01 (thửa đất số 293, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 281, tờ bản đồ 4 | 1.092.000 | 708.500 | 598.000 | 435.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7526 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 07 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 05 (thửa đất số 856, tờ bản đồ 4) - Trường tiểu học Thạnh Hội (thửa đất số 839, tờ bản đồ 4) | 1.261.000 | 819.000 | 695.500 | 507.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7527 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 06 - Khu vực 2 | Thửa đất số 598, tờ bản đồ 4 - Cuối tuyến (thửa đất số 599, tờ bản đồ 4) | 1.092.000 | 708.500 | 598.000 | 435.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7528 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 06 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 05 (thửa đất số 479, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 598, tờ bản đồ 4 | 1.176.500 | 767.000 | 650.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7529 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 05 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 04 (thửa đất số 295, tờ bản đồ 8) - Thửa đất số 227, tờ bản đồ 8 | 1.345.500 | 877.500 | 741.000 | 539.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7530 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 05 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 05 (thửa đất số 413, tờ bản đồ 4) - Thạnh Hội 04 (thửa đất số 396, tờ bản đồ 8) | 1.683.500 | 1.092.000 | 923.000 | 676.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7531 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 05 - Khu vực 2 | Thạnh Hội 01 (thửa đất số 888, tờ bản đồ 4) - Sông Đồng Nai (thửa đất số 413, tờ bản đồ 4) | 1.683.500 | 1.092.000 | 923.000 | 676.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7532 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 04 - Khu vực 2 | Trụ sở UBND xã (cuối thửa đất số 568 và 484, tờ bản đồ 5) - Bến đò ấp Thạnh Hiệp (thửa đất số 325, tờ bản đồ 8) | 1.345.500 | 877.500 | 741.000 | 539.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7533 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 04 - Khu vực 2 | Ngã tư Nhựt Thạnh (thửa đất số 47 và 576, tờ bản đồ 5) - Trụ sở UBND xã (cuối thửa đất số 568 và 484, tờ bản đồ 5) | 1.683.500 | 1.092.000 | 923.000 | 676.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7534 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 03 - Khu vực 2 | Ngã tư Nhựt Thạnh - Cuối tuyến (thửa đất số 13, tờ bản đồ 5) | 1.345.500 | 877.500 | 741.000 | 539.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7535 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 02 - Khu vực 2 | Ngã tư Nhựt Thạnh - Cuối tuyến (thửa đất số 90, tờ bản đồ 2) | 1.345.500 | 877.500 | 741.000 | 539.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7536 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Hội 01 - Khu vực 2 | Cầu Thạnh Hội - Ngã tư Nhựt Thạnh (thửa đất số 39 và 47, tờ bản đồ 5) | 1.683.500 | 1.092.000 | 923.000 | 676.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7537 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Gò Sao - Khu vực 2 | Thạnh Hội 05 (thửa đất số 158, tờ bản đồ 7) - Thạnh Hội 11 (thửa đất 56, tờ bản đồ 7) | 1.092.000 | 708.500 | 598.000 | 435.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7538 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường trục chính xã Bạch Đằng - Khu vực 2 | Cổng Sân Golf (thửa đất số 3, tờ bản đồ 15) - Cây xăng Huỳnh Nhung (thửa đất số 189, tờ bản đồ 1) | 1.514.500 | 981.500 | 832.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7539 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường trục chính xã Bạch Đằng - Khu vực 2 | Thửa đất số 488, tờ bản đồ 12 - Cổng Sân Golf (thửa đất số 3, tờ bản đồ 15) | 1.514.500 | 981.500 | 832.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7540 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường trục chính xã Bạch Đằng - Khu vực 2 | Thửa đất số 576, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 488, tờ bản đồ 12 | 1.514.500 | 981.500 | 832.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |