Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long | Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5 Khu phố 6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 | 1.300.000 | 650.000 | 400.000 | 390.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 202 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long | Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26) | 2.300.000 | 1.150.000 | 690.000 | 690.000 | 460.000 | Đất ở đô thị |
| 203 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long | Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 204 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long | Đầu ranh đất thửa đất số 570, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 205 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 206 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 207 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 33 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 208 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 209 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 210 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 211 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - Phường Hưng Long | Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 212 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long | Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 213 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 214 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long | Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen) | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 215 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 216 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 217 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 218 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 219 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 220 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |